Chào mừng quý vị đến với website của THCS QUỲNH SƠN- HUYỆN YÊN DŨNG- TỈNH BẮC GIANG
Kết quả thi HSG cấp huyện năm học 2010-2011

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Hạt
Ngày gửi: 08h:39' 13-05-2011
Dung lượng: 140.0 KB
Số lượt tải: 8
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Hạt
Ngày gửi: 08h:39' 13-05-2011
Dung lượng: 140.0 KB
Số lượt tải: 8
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO YÊN DŨNG
KẾT QUẢ THI HSG CẤP HUYỆN NĂM HỌC 2010-2011 CẤP THCS
TT SBD Môn thi Lớp Họ và tên Ngày sinh Trường THCS Điểm Đoạt giải
1 652 Hóa học 8 Đinh Đức Chung 22/7/1997 Tân Liễu 14.50 Nhì
2 517 Hóa học 8 Đặng Ngọc Thanh 9/27/1997 Hương Gián 13.25 Nhì
3 338 Hóa học 8 Dương Văn An 10/11/1997 Trí Yên 13.00 Nhì
4 555 Hóa học 8 Nguyễn Thị Trang 8/10/1997 TT Neo 13.00 Nhì
5 564 Hóa học 8 Hướng Xuân Thái 18/4/1997 TT Tân Dân 13.00 Nhì
6 591 Hóa học 8 Lương Thị Huyền Trang 06/03/1997 Tiền Phong 12.50 Ba
7 401 Hóa học 8 Trần Thị Trà My 28/10/1997 Lão Hộ 12.25 Ba
8 499 Hóa học 8 Ngô Thị Lan 7/9/1997` Đồng Phúc 11.50 Ba
9 392 Hóa học 8 Nguyễn Trọng Bách 10/20/1997 Hương Gián 11.50 Ba
10 463 Hóa học 8 Nguyễn Hồng Nhung 21/1/1997 TT Neo 11.50 Ba
11 472 Hóa học 8 Thân Thị Cúc 02/08/1997 Tiền Phong 10.50 Khuyến khích
12 627 Hóa học 8 Nguyễn Văn Tuấn 14/3/1997 Đức Giang 10.50 Khuyến khích
13 356 Hóa học 8 Nguyễn Thị Sự 1/4/1996 Yên Lư 10.50 Khuyến khích
14 582 Hóa học 8 Phạm Thị Huyền 22/4/1997 Tiến Dũng 9.75
15 383 Hóa học 8 Đào Văn Thế 30/5/1997 Đức Giang 9.50
16 418 Hóa học 8 Đỗ Thị Trinh 6/11/1997 Tân An 9.00
17 526 Hóa học 8 Trần Văn Minh 7/2/1997 Lão Hộ 9.00
18 410 Hóa học 8 Hoàng Thị Hạnh 08/10/1997 Quỳnh Sơn 8.75
19 347 Hóa học 8 Nguỵ Thị Thu 11/4/1997 Tư Mại 8.50
20 533 Hóa học 8 Vũ Thị Minh Tâm 12/20/1997 Tân An 8.50
21 618 Hóa học 8 Chu Thị Trang 14/2/1997` Đồng Phúc 8.25
22 365 Hóa học 8 Nguyễn Việt Nga 29/11/1997 Cảnh Thụy 8.00
23 374 Hóa học 8 Phạm Ngọc Sơn 29/1/1997 Đồng Việt 8.00
24 508 Hóa học 8 Phan Ngọc Chiến 17/5//1997 Đồng Việt 7.75
25 600 Hóa học 8 Trần Mạnh Sơn 18/12/1997 Xuân Phú 7.50
26 490 Hóa học 8 Nguyễn Văn Hùng 18/10/1997 Yên Lư 7.50
27 481 Hóa học 8 Phí Thị Thơm 26/10/1997 Xuân Phú 7.25
28 427 Hóa học 8 Nguyễn Ngọc Lâm 07/6/1997 T.Cương 7.00
29 636 Hóa học 8 Nguyễn Thị Huệ 15/03/1997 Lãng Sơn 7.00
30 609 Hóa học 8 Nguyễn Tuấn Thành 12/5/1997 Yên Lư 6.25
31 645 Hóa học 8 Thân Văn Duy 11/3/1997 Nội Hoàng 2.25
32 573 Hóa học 8 Nguyễn Thị Thu Chuyên 15/12/1997 Tiến Dũng 1.50
1 158 Hóa học 9 Nguyễn Trung Hiếu ‘02/05/1996 Tân An 19.00 Nhất
2 176 Hóa học 9 Nguyễn Thị Thu Thủy 23/4/1996 TT Neo 19.00 Nhất
3 42 Hóa học 9 Lê Hồng Ngọc 11/3/1996 TT Neo 18.00 Nhì
4 33 Hóa học 9 Nguyễn Đức Cao 20/10/1996 TT Neo 17.00 Nhì
5 194 Hóa học 9 Hà Thu Trang 09/01/1996 Xuân Phú 16.75 Nhì
6 284 Hóa học 9 Trần Quang Nam 20/05/1996 Lão Hộ 16.00 Nhì
7 302 Hóa học 9 Hà Thị Tâm 01/3/1996 TT Tân Dân 15.50 Ba
8 293 Hóa học 9 Nguyễn Hữu Mạnh 15/1/1996 TT Neo 14.75 Ba
9 90 Hóa học 9 Hoàng Hữu Hùng 21/09/1996 Cảnh Thụy 14.00 Ba
10 239 Hóa học 9 Lương Thị Hà Chi 31/10/1996 Nội Hoàng 13.75 Ba
11 275 Hóa học 9 Nguyễn Văn Thịnh 12/7/1996 Tân Liễu 12.75 Ba
12 24 Hóa học 9 Thân Thị Lan 15/2/1996 Tân Liễu 12.50 Ba
13 230 Hóa học 9 Đào Thị Yến """06.3.1996" Nham Sơn 11.00 Khuyến khích
14 131 Hóa học 9 Ong Khắc Ngọc 29/11/1996 Cảnh Thụy 10.75 Khuyến khích
15 78 Hóa học 9 Vũ Văn Đông 11/5/1996 Yên Lư 10.75 Khuyến khích
16 185 Hóa học 9 Vũ Thị Ngoan 07/08/1996 Trí Yên 10.50 Khuyến khích
17 167 Hóa học 9 Phạm Thị Thảo 02/8/1996 Tiến Dũng 10.00 Khuyến khích
18 15 Hóa học 9 Phạm Thị Hợp 27/3/1996 T.Cương 9.00
19 51 Hóa học 9 Nguyễn Hoàng Long ‘09/01/1996 Tân An 8.75
20 60 Hóa học 9 Nguyễn Thị Bích Ngọc 11/5/1996 TT Tân Dân 8.50
21 6 Hóa học 9 Hoàng Xuân Vũ 12/5/1996 Quỳnh Sơn 8.25
22 203 Hóa học 9 Nguyễn Ngọc Diện 29/2/1996 Yên Lư 7.75
23 257 Hóa học 9 Lê Văn Nhật 9/3/1996` Đồng Phúc 7.25
24 248 Hóa học 9 Nguyễn Văn Hưởng 26/12/1996 Yên Lư 6.75
25 108 Hóa học 9 Đặng Thị Quỳnh 10/22/1996 Hương Gián 6.50
26 149 Hóa học 9 Hoàng Thị Thư 11/11/1996 Hương Gián 6.50
27 221 Hóa học 9 Hoàng Thị Thảo 31/07/1996 Lão Hộ 6.00
28 266 Hóa học 9 Nguyễn Văn Cường 6/11/1996 Đức Giang 6.00
29 69 Hóa học 9 Đặng Đức Tùng 14/8/1996 Tư Mại 5.50
30 320 Hóa học 9 Giáp Thị Phương Hoa 07/8/1996 Xuân Phú 5.25
31 99 Hóa học 9 Nguyễn Tiến Đạt 31/1/1996` Đồng Phúc 5.00
32 311 Hóa học 9 Thân Ngọc Huyền 11/06/1996 Tiền Phong 4.00
33 140 Hóa học 9 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 28/4/1996 Đồng Việt 2.75
34 113 Hóa học 9 Nguyễn Trung Hiếu 23/10/1996 Lãng Sơn 2.25
1 53 Ngữ văn 6 Vũ Thị Hoài 5/5/1999` Đồng Phúc 15.00 Nhất
2 125 Ngữ văn 6 Đỗ Thị Hường 16/11/1999 TT Neo 15.00 Nhất
3 321 Ngữ văn 6 Nguyễn Thị Bích Ngọc 20/02/1999 Trí Yên 14.50 Nhì
4 62 Ngữ văn 6 Chu Thị Trang 17/9/1999 Đồng Việt 14.00 Nhì
5 259 Ngữ văn 6 Nguyễn Thị Dung 2/17/1999 Hương Gián 14.00 Nhì
6 323 Ngữ văn 6 Nguyễn Thị Hà 15/5/1999 Tiến Dũng 14.00 Nhì
7 35 Ngữ văn 6 Nguyễn Thị Tính 11/3/1999 Yên Lư 13.50 Nhì
8 286 Ngữ văn 6 Phùng Thị Đức Thanh 17/9/1999 Nội Hoàng 13.50 Nhì
9 232 Ngữ văn 6 Nguyễn Thị Như Quỳnh 16/6/1999 Tiến Dũng 12.75 Ba
10 112 Ngữ văn 6 Nguyễn Thị Quyên 18/9/1999 Quỳnh Sơn 12.50 Ba
11 123 Ngữ văn 6 Đoàn Thị Kim Anh ‘05/10/1999 Tân An 12.50 Ba
12 160 Ngữ văn 6 Nguyễn Thị Hồng Ngọc ‘20/10/1999 Tân An 12.50 Ba
13 241 Ngữ v
KẾT QUẢ THI HSG CẤP HUYỆN NĂM HỌC 2010-2011 CẤP THCS
TT SBD Môn thi Lớp Họ và tên Ngày sinh Trường THCS Điểm Đoạt giải
1 652 Hóa học 8 Đinh Đức Chung 22/7/1997 Tân Liễu 14.50 Nhì
2 517 Hóa học 8 Đặng Ngọc Thanh 9/27/1997 Hương Gián 13.25 Nhì
3 338 Hóa học 8 Dương Văn An 10/11/1997 Trí Yên 13.00 Nhì
4 555 Hóa học 8 Nguyễn Thị Trang 8/10/1997 TT Neo 13.00 Nhì
5 564 Hóa học 8 Hướng Xuân Thái 18/4/1997 TT Tân Dân 13.00 Nhì
6 591 Hóa học 8 Lương Thị Huyền Trang 06/03/1997 Tiền Phong 12.50 Ba
7 401 Hóa học 8 Trần Thị Trà My 28/10/1997 Lão Hộ 12.25 Ba
8 499 Hóa học 8 Ngô Thị Lan 7/9/1997` Đồng Phúc 11.50 Ba
9 392 Hóa học 8 Nguyễn Trọng Bách 10/20/1997 Hương Gián 11.50 Ba
10 463 Hóa học 8 Nguyễn Hồng Nhung 21/1/1997 TT Neo 11.50 Ba
11 472 Hóa học 8 Thân Thị Cúc 02/08/1997 Tiền Phong 10.50 Khuyến khích
12 627 Hóa học 8 Nguyễn Văn Tuấn 14/3/1997 Đức Giang 10.50 Khuyến khích
13 356 Hóa học 8 Nguyễn Thị Sự 1/4/1996 Yên Lư 10.50 Khuyến khích
14 582 Hóa học 8 Phạm Thị Huyền 22/4/1997 Tiến Dũng 9.75
15 383 Hóa học 8 Đào Văn Thế 30/5/1997 Đức Giang 9.50
16 418 Hóa học 8 Đỗ Thị Trinh 6/11/1997 Tân An 9.00
17 526 Hóa học 8 Trần Văn Minh 7/2/1997 Lão Hộ 9.00
18 410 Hóa học 8 Hoàng Thị Hạnh 08/10/1997 Quỳnh Sơn 8.75
19 347 Hóa học 8 Nguỵ Thị Thu 11/4/1997 Tư Mại 8.50
20 533 Hóa học 8 Vũ Thị Minh Tâm 12/20/1997 Tân An 8.50
21 618 Hóa học 8 Chu Thị Trang 14/2/1997` Đồng Phúc 8.25
22 365 Hóa học 8 Nguyễn Việt Nga 29/11/1997 Cảnh Thụy 8.00
23 374 Hóa học 8 Phạm Ngọc Sơn 29/1/1997 Đồng Việt 8.00
24 508 Hóa học 8 Phan Ngọc Chiến 17/5//1997 Đồng Việt 7.75
25 600 Hóa học 8 Trần Mạnh Sơn 18/12/1997 Xuân Phú 7.50
26 490 Hóa học 8 Nguyễn Văn Hùng 18/10/1997 Yên Lư 7.50
27 481 Hóa học 8 Phí Thị Thơm 26/10/1997 Xuân Phú 7.25
28 427 Hóa học 8 Nguyễn Ngọc Lâm 07/6/1997 T.Cương 7.00
29 636 Hóa học 8 Nguyễn Thị Huệ 15/03/1997 Lãng Sơn 7.00
30 609 Hóa học 8 Nguyễn Tuấn Thành 12/5/1997 Yên Lư 6.25
31 645 Hóa học 8 Thân Văn Duy 11/3/1997 Nội Hoàng 2.25
32 573 Hóa học 8 Nguyễn Thị Thu Chuyên 15/12/1997 Tiến Dũng 1.50
1 158 Hóa học 9 Nguyễn Trung Hiếu ‘02/05/1996 Tân An 19.00 Nhất
2 176 Hóa học 9 Nguyễn Thị Thu Thủy 23/4/1996 TT Neo 19.00 Nhất
3 42 Hóa học 9 Lê Hồng Ngọc 11/3/1996 TT Neo 18.00 Nhì
4 33 Hóa học 9 Nguyễn Đức Cao 20/10/1996 TT Neo 17.00 Nhì
5 194 Hóa học 9 Hà Thu Trang 09/01/1996 Xuân Phú 16.75 Nhì
6 284 Hóa học 9 Trần Quang Nam 20/05/1996 Lão Hộ 16.00 Nhì
7 302 Hóa học 9 Hà Thị Tâm 01/3/1996 TT Tân Dân 15.50 Ba
8 293 Hóa học 9 Nguyễn Hữu Mạnh 15/1/1996 TT Neo 14.75 Ba
9 90 Hóa học 9 Hoàng Hữu Hùng 21/09/1996 Cảnh Thụy 14.00 Ba
10 239 Hóa học 9 Lương Thị Hà Chi 31/10/1996 Nội Hoàng 13.75 Ba
11 275 Hóa học 9 Nguyễn Văn Thịnh 12/7/1996 Tân Liễu 12.75 Ba
12 24 Hóa học 9 Thân Thị Lan 15/2/1996 Tân Liễu 12.50 Ba
13 230 Hóa học 9 Đào Thị Yến """06.3.1996" Nham Sơn 11.00 Khuyến khích
14 131 Hóa học 9 Ong Khắc Ngọc 29/11/1996 Cảnh Thụy 10.75 Khuyến khích
15 78 Hóa học 9 Vũ Văn Đông 11/5/1996 Yên Lư 10.75 Khuyến khích
16 185 Hóa học 9 Vũ Thị Ngoan 07/08/1996 Trí Yên 10.50 Khuyến khích
17 167 Hóa học 9 Phạm Thị Thảo 02/8/1996 Tiến Dũng 10.00 Khuyến khích
18 15 Hóa học 9 Phạm Thị Hợp 27/3/1996 T.Cương 9.00
19 51 Hóa học 9 Nguyễn Hoàng Long ‘09/01/1996 Tân An 8.75
20 60 Hóa học 9 Nguyễn Thị Bích Ngọc 11/5/1996 TT Tân Dân 8.50
21 6 Hóa học 9 Hoàng Xuân Vũ 12/5/1996 Quỳnh Sơn 8.25
22 203 Hóa học 9 Nguyễn Ngọc Diện 29/2/1996 Yên Lư 7.75
23 257 Hóa học 9 Lê Văn Nhật 9/3/1996` Đồng Phúc 7.25
24 248 Hóa học 9 Nguyễn Văn Hưởng 26/12/1996 Yên Lư 6.75
25 108 Hóa học 9 Đặng Thị Quỳnh 10/22/1996 Hương Gián 6.50
26 149 Hóa học 9 Hoàng Thị Thư 11/11/1996 Hương Gián 6.50
27 221 Hóa học 9 Hoàng Thị Thảo 31/07/1996 Lão Hộ 6.00
28 266 Hóa học 9 Nguyễn Văn Cường 6/11/1996 Đức Giang 6.00
29 69 Hóa học 9 Đặng Đức Tùng 14/8/1996 Tư Mại 5.50
30 320 Hóa học 9 Giáp Thị Phương Hoa 07/8/1996 Xuân Phú 5.25
31 99 Hóa học 9 Nguyễn Tiến Đạt 31/1/1996` Đồng Phúc 5.00
32 311 Hóa học 9 Thân Ngọc Huyền 11/06/1996 Tiền Phong 4.00
33 140 Hóa học 9 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 28/4/1996 Đồng Việt 2.75
34 113 Hóa học 9 Nguyễn Trung Hiếu 23/10/1996 Lãng Sơn 2.25
1 53 Ngữ văn 6 Vũ Thị Hoài 5/5/1999` Đồng Phúc 15.00 Nhất
2 125 Ngữ văn 6 Đỗ Thị Hường 16/11/1999 TT Neo 15.00 Nhất
3 321 Ngữ văn 6 Nguyễn Thị Bích Ngọc 20/02/1999 Trí Yên 14.50 Nhì
4 62 Ngữ văn 6 Chu Thị Trang 17/9/1999 Đồng Việt 14.00 Nhì
5 259 Ngữ văn 6 Nguyễn Thị Dung 2/17/1999 Hương Gián 14.00 Nhì
6 323 Ngữ văn 6 Nguyễn Thị Hà 15/5/1999 Tiến Dũng 14.00 Nhì
7 35 Ngữ văn 6 Nguyễn Thị Tính 11/3/1999 Yên Lư 13.50 Nhì
8 286 Ngữ văn 6 Phùng Thị Đức Thanh 17/9/1999 Nội Hoàng 13.50 Nhì
9 232 Ngữ văn 6 Nguyễn Thị Như Quỳnh 16/6/1999 Tiến Dũng 12.75 Ba
10 112 Ngữ văn 6 Nguyễn Thị Quyên 18/9/1999 Quỳnh Sơn 12.50 Ba
11 123 Ngữ văn 6 Đoàn Thị Kim Anh ‘05/10/1999 Tân An 12.50 Ba
12 160 Ngữ văn 6 Nguyễn Thị Hồng Ngọc ‘20/10/1999 Tân An 12.50 Ba
13 241 Ngữ v
 





