ĐỒNG HỒ

Tài nguyên dạy học

DUYỆT TIN MỚI TRÊN CÁC BÁO

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Hoc_sinh_lam_thuc_hanh_do_tieu_cu_tkht.jpg Phuong_trinh_chua_dau_gia_tri_tuyet_doi1.flv Dot_song.jpg Gio_phut_lich_su.jpg

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    Chào mừng quý vị đến với website của THCS QUỲNH SƠN- HUYỆN YÊN DŨNG- TỈNH BẮC GIANG

    THCS QUỲNH SƠN QUYẾT TÂM THỰC HIỆN TỐT PHONG TRÀO THI ĐUA XÂY DỰNG TRƯỜNG HỌC THÂN THIỆN HỌC SINH TÍCH CỰC

    Kết quả thi HSG cấp huyện năm học 2010-2011

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Thị Hạt
    Ngày gửi: 08h:39' 13-05-2011
    Dung lượng: 140.0 KB
    Số lượt tải: 8
    Số lượt thích: 0 người
    PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO YÊN DŨNG
    KẾT QUẢ THI HSG CẤP HUYỆN NĂM HỌC 2010-2011 CẤP THCS
    TT SBD Môn thi Lớp Họ và tên Ngày sinh Trường THCS Điểm Đoạt giải
    1 652 Hóa học 8 Đinh Đức Chung 22/7/1997 Tân Liễu 14.50 Nhì
    2 517 Hóa học 8 Đặng Ngọc Thanh 9/27/1997 Hương Gián 13.25 Nhì
    3 338 Hóa học 8 Dương Văn An 10/11/1997 Trí Yên 13.00 Nhì
    4 555 Hóa học 8 Nguyễn Thị Trang 8/10/1997 TT Neo 13.00 Nhì
    5 564 Hóa học 8 Hướng Xuân Thái 18/4/1997 TT Tân Dân 13.00 Nhì
    6 591 Hóa học 8 Lương Thị Huyền Trang 06/03/1997 Tiền Phong 12.50 Ba
    7 401 Hóa học 8 Trần Thị Trà My 28/10/1997 Lão Hộ 12.25 Ba
    8 499 Hóa học 8 Ngô Thị Lan 7/9/1997` Đồng Phúc 11.50 Ba
    9 392 Hóa học 8 Nguyễn Trọng Bách 10/20/1997 Hương Gián 11.50 Ba
    10 463 Hóa học 8 Nguyễn Hồng Nhung 21/1/1997 TT Neo 11.50 Ba
    11 472 Hóa học 8 Thân Thị Cúc 02/08/1997 Tiền Phong 10.50 Khuyến khích
    12 627 Hóa học 8 Nguyễn Văn Tuấn 14/3/1997 Đức Giang 10.50 Khuyến khích
    13 356 Hóa học 8 Nguyễn Thị Sự 1/4/1996 Yên Lư 10.50 Khuyến khích
    14 582 Hóa học 8 Phạm Thị Huyền 22/4/1997 Tiến Dũng 9.75
    15 383 Hóa học 8 Đào Văn Thế 30/5/1997 Đức Giang 9.50
    16 418 Hóa học 8 Đỗ Thị Trinh 6/11/1997 Tân An 9.00
    17 526 Hóa học 8 Trần Văn Minh 7/2/1997 Lão Hộ 9.00
    18 410 Hóa học 8 Hoàng Thị Hạnh 08/10/1997 Quỳnh Sơn 8.75
    19 347 Hóa học 8 Nguỵ Thị Thu 11/4/1997 Tư Mại 8.50
    20 533 Hóa học 8 Vũ Thị Minh Tâm 12/20/1997 Tân An 8.50
    21 618 Hóa học 8 Chu Thị Trang 14/2/1997` Đồng Phúc 8.25
    22 365 Hóa học 8 Nguyễn Việt Nga 29/11/1997 Cảnh Thụy 8.00
    23 374 Hóa học 8 Phạm Ngọc Sơn 29/1/1997 Đồng Việt 8.00
    24 508 Hóa học 8 Phan Ngọc Chiến 17/5//1997 Đồng Việt 7.75
    25 600 Hóa học 8 Trần Mạnh Sơn 18/12/1997 Xuân Phú 7.50
    26 490 Hóa học 8 Nguyễn Văn Hùng 18/10/1997 Yên Lư 7.50
    27 481 Hóa học 8 Phí Thị Thơm 26/10/1997 Xuân Phú 7.25
    28 427 Hóa học 8 Nguyễn Ngọc Lâm 07/6/1997 T.Cương 7.00
    29 636 Hóa học 8 Nguyễn Thị Huệ 15/03/1997 Lãng Sơn 7.00
    30 609 Hóa học 8 Nguyễn Tuấn Thành 12/5/1997 Yên Lư 6.25
    31 645 Hóa học 8 Thân Văn Duy 11/3/1997 Nội Hoàng 2.25
    32 573 Hóa học 8 Nguyễn Thị Thu Chuyên 15/12/1997 Tiến Dũng 1.50
    1 158 Hóa học 9 Nguyễn Trung Hiếu ‘02/05/1996 Tân An 19.00 Nhất
    2 176 Hóa học 9 Nguyễn Thị Thu Thủy 23/4/1996 TT Neo 19.00 Nhất
    3 42 Hóa học 9 Lê Hồng Ngọc 11/3/1996 TT Neo 18.00 Nhì
    4 33 Hóa học 9 Nguyễn Đức Cao 20/10/1996 TT Neo 17.00 Nhì
    5 194 Hóa học 9 Hà Thu Trang 09/01/1996 Xuân Phú 16.75 Nhì
    6 284 Hóa học 9 Trần Quang Nam 20/05/1996 Lão Hộ 16.00 Nhì
    7 302 Hóa học 9 Hà Thị Tâm 01/3/1996 TT Tân Dân 15.50 Ba
    8 293 Hóa học 9 Nguyễn Hữu Mạnh 15/1/1996 TT Neo 14.75 Ba
    9 90 Hóa học 9 Hoàng Hữu Hùng 21/09/1996 Cảnh Thụy 14.00 Ba
    10 239 Hóa học 9 Lương Thị Hà Chi 31/10/1996 Nội Hoàng 13.75 Ba
    11 275 Hóa học 9 Nguyễn Văn Thịnh 12/7/1996 Tân Liễu 12.75 Ba
    12 24 Hóa học 9 Thân Thị Lan 15/2/1996 Tân Liễu 12.50 Ba
    13 230 Hóa học 9 Đào Thị Yến """06.3.1996" Nham Sơn 11.00 Khuyến khích
    14 131 Hóa học 9 Ong Khắc Ngọc 29/11/1996 Cảnh Thụy 10.75 Khuyến khích
    15 78 Hóa học 9 Vũ Văn Đông 11/5/1996 Yên Lư 10.75 Khuyến khích
    16 185 Hóa học 9 Vũ Thị Ngoan 07/08/1996 Trí Yên 10.50 Khuyến khích
    17 167 Hóa học 9 Phạm Thị Thảo 02/8/1996 Tiến Dũng 10.00 Khuyến khích
    18 15 Hóa học 9 Phạm Thị Hợp 27/3/1996 T.Cương 9.00
    19 51 Hóa học 9 Nguyễn Hoàng Long ‘09/01/1996 Tân An 8.75
    20 60 Hóa học 9 Nguyễn Thị Bích Ngọc 11/5/1996 TT Tân Dân 8.50
    21 6 Hóa học 9 Hoàng Xuân Vũ 12/5/1996 Quỳnh Sơn 8.25
    22 203 Hóa học 9 Nguyễn Ngọc Diện 29/2/1996 Yên Lư 7.75
    23 257 Hóa học 9 Lê Văn Nhật 9/3/1996` Đồng Phúc 7.25
    24 248 Hóa học 9 Nguyễn Văn Hưởng 26/12/1996 Yên Lư 6.75
    25 108 Hóa học 9 Đặng Thị Quỳnh 10/22/1996 Hương Gián 6.50
    26 149 Hóa học 9 Hoàng Thị Thư 11/11/1996 Hương Gián 6.50
    27 221 Hóa học 9 Hoàng Thị Thảo 31/07/1996 Lão Hộ 6.00
    28 266 Hóa học 9 Nguyễn Văn Cường 6/11/1996 Đức Giang 6.00
    29 69 Hóa học 9 Đặng Đức Tùng 14/8/1996 Tư Mại 5.50
    30 320 Hóa học 9 Giáp Thị Phương Hoa 07/8/1996 Xuân Phú 5.25
    31 99 Hóa học 9 Nguyễn Tiến Đạt 31/1/1996` Đồng Phúc 5.00
    32 311 Hóa học 9 Thân Ngọc Huyền 11/06/1996 Tiền Phong 4.00
    33 140 Hóa học 9 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 28/4/1996 Đồng Việt 2.75
    34 113 Hóa học 9 Nguyễn Trung Hiếu 23/10/1996 Lãng Sơn 2.25
    1 53 Ngữ văn 6 Vũ Thị Hoài 5/5/1999` Đồng Phúc 15.00 Nhất
    2 125 Ngữ văn 6 Đỗ Thị Hường 16/11/1999 TT Neo 15.00 Nhất
    3 321 Ngữ văn 6 Nguyễn Thị Bích Ngọc 20/02/1999 Trí Yên 14.50 Nhì
    4 62 Ngữ văn 6 Chu Thị Trang 17/9/1999 Đồng Việt 14.00 Nhì
    5 259 Ngữ văn 6 Nguyễn Thị Dung 2/17/1999 Hương Gián 14.00 Nhì
    6 323 Ngữ văn 6 Nguyễn Thị Hà 15/5/1999 Tiến Dũng 14.00 Nhì
    7 35 Ngữ văn 6 Nguyễn Thị Tính 11/3/1999 Yên Lư 13.50 Nhì
    8 286 Ngữ văn 6 Phùng Thị Đức Thanh 17/9/1999 Nội Hoàng 13.50 Nhì
    9 232 Ngữ văn 6 Nguyễn Thị Như Quỳnh 16/6/1999 Tiến Dũng 12.75 Ba
    10 112 Ngữ văn 6 Nguyễn Thị Quyên 18/9/1999 Quỳnh Sơn 12.50 Ba
    11 123 Ngữ văn 6 Đoàn Thị Kim Anh ‘05/10/1999 Tân An 12.50 Ba
    12 160 Ngữ văn 6 Nguyễn Thị Hồng Ngọc ‘20/10/1999 Tân An 12.50 Ba
    13 241 Ngữ v
     
    Gửi ý kiến

    LIÊN KẾT WEB QUAN TRỌNG